Lịch học kỳ I
HỌC VIỆN THÁNH GIUSE – DÒNG TÊN
Khối Triết Học
Bảng theo dõi tổ chức các môn học năm học 2026- 2027
- N.B. Cung cấp thông tin căn bản cho các lớp về việc học, thời gian biểu chi tiết hơn sẽ được cung cấp cho học viên trong một lịch học khác.
- T.B.A. To Be Announced
Triết I
Học kỳ 1
Mã môn học | Môn học | Số tiết | Tín chỉ | Giáo sư | Ngày | Ghi chú / tình trạng |
PP-104.3 | Academic Writing in Vietnamese | 32 | 4 | Prof. Nguyễn Thị Ngọc Diễm | Sáng Thứ Hai
|
|
PP-101 | Methodological studies | 32 | 4 | Fr. Trần Hoàn Chỉnh, SJ | Sáng Thứ Ba |
|
PP-102 | Logic | 40 | 5 | Prof. Nguyễn Anh Thường | Sáng thứ Tư
|
|
PF-101 | Introduction to philosophy | 40 | 5 | Fr. Trần Khắc Bá | Sáng Thứ Năm
|
|
PGC-100.1 | Guided Reading: Plato’s Text | 32 | 4 | Fr. Bùi Quang Minh, SJ | Sáng Thứ Sáu,
|
|
PF-102.2 | Ancient Philosophy | 40 | 5 | Fr. Đậu Văn Hồng | 16-27/11; 7-18/12/2026 |
|
Học Kỳ 2
Mã môn | Môn học | số tiết | Tín chỉ | Giáo sư | Ngày học | Ghi chú |
PGC-100.2 | Guided Reading: A Medieval Text (Augustine) | 32 | 4 | Fr. Trần Khắc Bá, SJ | Sáng Thứ Ba
|
|
PS-100.1 | Seminar on logos and time | 32 | 4 | Fr. Vũ Liên Minh | Sáng Thứ Tư trừ: 5/5 đến 29/5/2027 |
|
PP-103.3 | Introduction to Christian-Western Culture | 32 | 4 | Fr. Bùi Quang Minh, SJ | Sáng Thứ Sáu |
|
PF-105.4 | Political Philosophy | 40 | 5 | Prof. Nguyễn Thị Từ Huy | Sáng Thứ Sáu
|
|
PF-102.3 | Medieval Philosophy | 40 | 5 | Fr. Vũ Đức An | 22/2-06/3/2027 |
|
PP-104.4 | Academic Writing in English | 32 | 4 | Prof. Nguyen Anh Vu | Thứ Năm, 8.00-11.15 | học chung triết 2 |
Triết II
Học kỳ 1
Mã môn học | Môn học | Số tiết | Tín chỉ | Giáo sư | Ngày | Ghi chú / tình trạng |
PF-102.51 | Modern Philosophy | 40 | 5 | Fr. Trần Khắc Bá, SJ | Sáng Thứ Hai
|
|
PF-104 | Epistemology | 48 | 6 | Fr. Terry Walsh SJ | Thứ Ba |
|
PF-103.2 | Metaphysics | 48 | 6 | Fr. Terry Walsh, SJ | Thứ Tư |
|
PGC-100.3 | Guided Reading: Kant/Hegel | 32 | 4 | Prof. Trương Trọng Hiếu | Sáng Thứ Năm
|
|
PF-105.2 | Philosophical Ethics | 48 | 6 | Fr. Nguyễn Minh Triệu, SJ | Sáng Thứ Sáu
|
|
PF-110 | Cosmology | 40 | 5 | Prof. Karlina Supelli | 07-18/12 | Học chung triết III |
Học kỳ 2
Mã môn học | Môn học | Số tiết | Tín chỉ | Giáo sư | ngày | Ghi chú / tình trạng |
PF-106.4 | Philosophy of Religion | 32 | 4 | Fr. Bùi Quang Minh, SJ | Sáng Thứ Ba
|
|
PF-108.2 | Chinese Philosophy | 32 | 4 | Fr. Nguyễn Đình Khánh, SJ | 18-22/1; 15-19/2/2027 |
|
PF-102.51 | Contemporary philosophy | 40 | 5 | Prof. Trương Trọng Hiếu | Sáng Thứ Năm
|
|
PF-103.3 | Ontology | 40 | 5 | Fr Đậu Văn Hồng | 04/05-15/05 |
|
PP-104.4 | Academic Writing in English | 32 | 4 | Prof. Nguyen Anh Vu | Thứ Năm, 8.00-11.15 | Học chung triết 1 |
PP-107 | Social Analysis and Sociology | 32 | 4 | Prof. Nguyễn Đức Lộc | Thứ Hai |
|
PF-108.1 | Indian philo-Buddhism | 40 | 7 | Thầy Thích Giác Duyên | 14-19/2; 30/3-02/4; 17-21/5 |
|
Triết III
Học kỳ 1
Mã môn học | Số tiết | Số tiết | Tín chỉ | Giáo sư | ngày | Ghi chú / tình trạng |
PF-102.6 | Post-modern Philosophy | 40 | 5 | Fr. Bùi Quang Minh
| Sáng Thứ Hai
|
|
PP-106 | Theories of Personality in Psychology | 32 | 4 | Fr. Nguyễn Minh Phúc SJ | Thứ Ba |
|
PO-106 | Philosophy for Theology | 40 | 5 | Fr. Nguyễn Hữu Khanh, SJ | Thứ Tư
|
|
PS-100.2 | Seminar on Lonergan | 32 | 4 | Fr. Arthur Leger, SJ | Thứ Năm |
|
PF-111 | Philosophy of language | 32 | 4 | Fr. Terry Walsh, SJ | Thứ Sáu |
|
PF-110 | Cosmology | 40 | 5 | Prof. Karlina Supelli | 07-18/12 | Học chung triết II |
| Review for compre exam & of Thesis proposal | 16 | 2 | Fr. Trần Khắc Bá, SJ | T.B.A. |
|
| Thesis proposal Presentation |
|
| Giám học + các giáo sư | 27-30/11 |
|
Học kỳ 2
Mã môn học | Môn học | Số tiết | Tín chỉ | Giáo sư | Ngày học | Ghi chú |
PF-103.3 | Hermeneutics | 32 | 4 | Fr. Trần Khắc Bá, SJ |
|
|
PC-100 | Philosophical thinking practice | 32 | 4 | Prof. Tôn Vinh Khang | Thứ Tư |
|
PF-100.1 | Synthesis Papers (with Compre Exams) | 64 | 8 | Giáo sư hướng dẫn & Giám học |
| |
PF-100.2 | Thesis Paper (with defense) | 80 | 10 | Giáo sư hướng dẫn & Giám học |
|
|
Môn Tự Chọn (cho toàn khối)
Học kỳ 1
PP-105.35 | English Syntax and Semantics | 32 | 4 | Prof. Đỗ Mạnh Cương | Chiều Thứ Hai |
|
TBL-103.1 | French 1 | 32 | 4 | Prof. Tôn Minh Châu | Chiều Thứ Tư
|
|
PP-110 | Catechetical Pedagogy | 32 | 4 | Sr Mai Diễm Hương | Chiều Thứ Tư
|
|
TBL-106.1 | Italian language and culture 1 | 32 | 4 | Sr. Bianca Maisano | Chiều Thứ Sáu
|
|
Học Kỳ 2
TBL 104.2 | Latin 1 | 32 | 4 | Fr. Nguyễn Mai Kha | chiều thứ Ba |
|
TBL-103.2 | French 2 | 32 | 4 | Prof. Tôn Minh Châu | Chiều Thứ Năm |
|
TP-108.21 | Introduction to Christian Spirituality | 32 | 4 | Fr. Nguyễn Văn Dũng, CSsR | chiều Thứ Hai |
|
TBL-106.2 | Italian language and culture 2 | 32 | 4 | Sr. Bianca Maisano | Chiều Thứ Sáu
|
|
Môn Tiếng Anh Tăng Cường (cho các sinh viên được chỉ định)
Học Kỳ 1+2
PLE-105.2 | English: Basic Skills | Prof. Nguyễn Võ Kiều Trang | Chiều Thứ Hai, HK I,II | (non-credit) |